Nghĩa của từ "in private" trong tiếng Việt

"in private" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in private

US /ɪn ˈpraɪ.vət/
UK /ɪn ˈpraɪ.vət/
"in private" picture

Cụm từ

riêng tư, kín, nội bộ

without others present; in a way that is not public

Ví dụ:
Can I speak to you in private for a moment?
Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn một lát được không?
They preferred to discuss the matter in private.
Họ muốn thảo luận vấn đề này một cách riêng tư.